lake balaton

lake balaton

A family enjoys a sunny day at Lake Balaton.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Balaton: Một hồ nước lớn nông nằmphía tây Hungary. Đây hồ lớn nhấtTrung Âu một điểm du lịch nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Hồ Balaton một điểm đến mùa phổ biến cho khách du lịch.)
  • (Nướchồ Balaton ấm nông, rất thích hợp để bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Lake Balaton": bờ hồ Balaton.
    • Many vineyards are located on the shores of Lake Balaton. (Nhiều vườn nho nằm trên bờ hồ Balaton.)
  • "the Balaton region": vùng Balaton.
    • The Balaton region is known for its wine and thermal baths. (Vùng Balaton nổi tiếng với rượu vang các bể tắm nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balaton (n): tên viết tắt thông thường của hồ Balaton.
    • We spent our holiday at Balaton. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở Balaton.)
  • Balatoni (adj): thuộc về hồ Balaton (từ tiếng Hungary).
    • Balatoni bor (rượu vang vùng Balaton).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây một địa danh cụ thể. Có thể tham khảo:
    • Hồ nước ngọt lớn: một cách mô tả chung.
    • Biển Hungary: biệt danh thân mật của hồ Balaton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "lake balaton" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Visit Lake Balaton: thăm hồ Balaton.
      • We plan to visit Lake Balaton next summer. (Chúng tôi dự định thăm hồ Balaton vào mùa tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Hungarian Sea": biển Hungary, một biệt danh cho hồ Balaton do kích thước lớn của .
    • Lake Balaton is often called the Hungarian Sea. (Hồ Balaton thường được gọi là Biển Hungary.)